at the most

at the most

You should spend at the most twenty dollars on lunch.

Định nghĩa

Trạng từ: "at the most" có nghĩa "nhiều nhất", "tối đa", "không quá". được dùng để giới hạn một số lượng, mức độ hoặc thời gianmức cao nhất có thể.

dụ sử dụng
  • (Chi tiêu nhiều nhất 20 đô la cho bữa trưa.)
  • (Dự án sẽ mất tối đa hai tuần để hoàn thành.)
  • ( nhiều nhất 50 người tại cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the very most": nhấn mạnh giới hạn tối đa.

    • I can give you at the very most 10 minutes to explain. (Tôi có thể cho bạn nhiều nhất là 10 phút để giải thích.)
  • "at most" (dạng rút gọn, thông dụng hơn trong văn nói viết không trang trọng): cùng nghĩa với "at the most".

    • It costs at most $5. ( giá tối đa 5 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • At least: trái nghĩa, có nghĩa "ít nhất".

    • You need at least 5 years of experience. (Bạn cần ít nhất 5 năm kinh nghiệm.)
  • Maximum (tính từ/danh từ): tối đa.

    • The maximum speed is 100 km/h. (Tốc độ tối đa 100 km/h.)
Từ đồng nghĩa
  • No more than: không nhiều hơn.

    • You can bring no more than two guests. (Bạn có thể mang theo không quá hai khách.)
  • At the maximum: ở mức tối đa.

    • The temperature will be at the maximum 30°C today. (Nhiệt độ hôm nay sẽmức tối đa 30°C.)
Các cụm từ liên quan
  • At the most: thường đứngcuối câu hoặc sau động từ chính để chỉ giới hạn.

    • He earns at the most $3,000 a month. (Anh ấy kiếm được nhiều nhất 3.000 đô la một tháng.)
  • At most: dạng rút gọn, phổ biến hơn.

    • She can stay at most an hour. ( ấy có thể ở lại tối đa một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • At the most không phải thành ngữ, nhưng thường xuất hiện trong các cấu trúc so sánh giới hạn. dụ:
    • It’s not expensive; at the most, it costs $10. ( không đắt; nhiều nhất, giá 10 đô la.)